da liễu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi một chuyên khoa y học: "Da liễu" là tên gọi của một chuyên ngành y học chuyên nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến da, tóc, móng và các bệnh lây truyền qua đường tình dục (trước đây thường gọi là bệnh hoa liễu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ chuyên khoa da liễu khám và kê đơn thuốc cho bệnh nhân.
- Khoa Da liễu của bệnh viện luôn tiếp nhận nhiều bệnh nhân.
- Cô ấy đang theo học ngành da liễu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bác sĩ da liễu": Chỉ một bác sĩ có chuyên môn và hành nghề trong lĩnh vực da liễu.
- Với tình trạng da này, bạn nên đi khám bác sĩ da liễu.
- "Phòng khám da liễu": Chỉ một cơ sở y tế chuyên về chuyên khoa da liễu.
- Phòng khám da liễu tư nhân đó có uy tín rất cao.
Biến thể và từ gần giống
- Da (danh từ): Lớp mô bao phủ cơ thể.
- Bệnh ngoài da (cụm danh từ): Cách gọi chung các bệnh lý xuất hiện trên da.
- Dermatology (danh từ, tiếng Anh): Thuật ngữ quốc tế tương đương với "da liễu".
Từ đồng nghĩa
- Chuyên khoa da: Cách gọi tắt, không chính thức.
- Khoa da: Cách gọi tắt thông thường, ví dụ: "Anh ấy nằm điều trị tại khoa da."
Các cụm từ liên quan
- Viện Da liễu: Tên gọi các bệnh viện hoặc viện nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực này.
- Viện Da liễu Trung ương là bệnh viện đầu ngành.
- Trung tâm Da liễu: Cơ sở y tế chuyên khoa.
- Trung tâm Da liễu thành phố mới được nâng cấp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "da liễu".
- dt. Ngành y học chữa bệnh ngoài da và bệnh hoa liễu: Chủ nhiệm khoa Da liễu.